đá vàng

  1. indefectible; unshakeable
    • tình nghĩa đá vàng
      an indefectible affection

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đá vàng"

đá vàng
Tình nghĩa vợ chồng họ bền vững như đá vàng.